パーティー券 [Khoán]

パーティ券 [Khoán]

パーティーけん – パーティー券
パーティけん – パーティ券

Danh từ chung

vé tham dự tiệc (đặc biệt là vé cho một bữa tiệc gây quỹ chính trị)

🔗 政治資金パーティー

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そのパーティーけんは10ドル以上いじょうれている。
Vé bữa tiệc đó đang được bán với giá hơn 10 đô la.