パージ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: Tin học

xóa dữ liệu

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

thanh trừng

🔗 公職追放