Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
パン食い競走
[Thực Cạnh Tẩu]
パンくいきょうそう
🔊
Danh từ chung
trò chơi cắn bánh mì
Hán tự
食
Thực
ăn; thực phẩm
競
Cạnh
cạnh tranh
走
Tẩu
chạy