パンティー
パンティ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

quần lót

JP: 店員てんいんさんがそううなら、ブラジャーとパンティーもってってやろう。

VI: Nếu nhân viên cửa hàng nói vậy, tôi cũng mua luôn cả áo ngực và quần lót vậy.

Từ liên quan đến パンティー