Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
パレート図
[Đồ]
パレートず
🔊
Danh từ chung
biểu đồ Pareto
Hán tự
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch