パルミジャーノ
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
phô mai Parmesan
🔗 パルメザンチーズ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
Parmigiano
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
phô mai Parmesan
🔗 パルメザンチーズ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
Parmigiano