Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
パラオ語
[Ngữ]
パラオご
🔊
Danh từ chung
tiếng Palau
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ