Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
パニック買い
[Mãi]
パニックがい
🔊
Danh từ chung
mua sắm hoảng loạn
Hán tự
買
Mãi
mua