Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
パナマ病
[Bệnh]
パナマびょう
🔊
Danh từ chung
bệnh Panama
Hán tự
病
Bệnh
bệnh; ốm