Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
パトライト
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
đèn cảnh báo xoay
🔗 パトカー