パツパツ
パッツンパッツン
パツンパツン
ぱつぱつ
ぱっつんぱっつん
ぱつんぱつん
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
căng phồng; phồng lên
Trạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
xoẹt xoẹt (của kéo)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
そのズボン、パツパツじゃん。
Cái quần đó chật quá nhỉ.