Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
パッセージ
🔊
Danh từ chung
đoạn văn
Từ liên quan đến パッセージ
パッサージ
hành lang; lối đi có mái che
楽節
がくせつ
đoạn nhạc