パターン内部様式 [Nội Bộ Dạng Thức]
パターンないぶようしき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kiểu nội bộ mẫu
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kiểu nội bộ mẫu