Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
パソコン教室
[Giáo Thất]
パソコンきょうしつ
🔊
Danh từ chung
lớp học máy tính
Hán tự
教
Giáo
giáo dục
室
Thất
phòng