パセリ

Danh từ chung

rau mùi tây

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

マリアはパセリが苦手にがてなのよ。
Maria không thích mùi tây.
パセリをいちたばください。
Cho tôi một bó mùi tây.
トムはパセリがきらいなんだ。
Tom ghét mùi tây.