Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
パス係数
[Hệ Số]
パスけいすう
🔊
Danh từ chung
hệ số đường dẫn
🔗 径路係数
Hán tự
係
Hệ
người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm
数
Số
số; sức mạnh