パスボール
パス・ボール

Danh từ chung

Lĩnh vực: Bóng chày

bóng qua tay

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ボール、パス!
Pass bóng đi!
ボールをパスして。
Chuyền bóng đây.
ボールをうしろのひとにすぐパスしなさい。
Hãy chuyền bóng ngay cho người phía sau bạn.