Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
パステル画
[Hoạch]
パステルが
🔊
Danh từ chung
tranh phấn màu
Hán tự
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh