Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
パシュトゥン人
[Nhân]
パシュトゥンじん
🔊
Danh từ chung
người Pashtun
Hán tự
人
Nhân
người