パケ死 [Tử]

パケし

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Tiếng lóng

chi phí dữ liệu di động quá lớn

chết vì gói dữ liệu

🔗 パケット

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Tiếng lóng

bị hạn chế tốc độ tải xuống