パクリ
ぱくり
ぱっくり
パックリ
ばっくり
パクり
Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Trạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
há hốc (miệng, vết thương); mở rộng
Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Trạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
cắn mồi; cắn thức ăn; nuốt chửng
JP: 犬はその肉にパクリと噛みついた。
VI: Chó đã cắn vào thịt một cái thật mạnh.
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
đạo văn; ăn cắp ý tưởng; sao chép
🔗 パクる
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
これはパクリです。
Đây là đạo văn đấy.