バ行 [Hành]
バぎょう
Danh từ chung
phân loại động từ Nhật Bản kết thúc bằng "bu"; hàng "ba" của bảng chữ cái kana
Danh từ chung
phân loại động từ Nhật Bản kết thúc bằng "bu"; hàng "ba" của bảng chữ cái kana