バーベル
Danh từ chung
tạ đòn
JP: 女性ではあるが、彼女はこのバーベルを持ち上げられる。
VI: Mặc dù là phụ nữ, cô ấy có thể nâng tạ này lên.
Danh từ chung
tạ đòn
JP: 女性ではあるが、彼女はこのバーベルを持ち上げられる。
VI: Mặc dù là phụ nữ, cô ấy có thể nâng tạ này lên.