バースデーカード
バースデイカード
バースデー・カード
バースデイ・カード

Danh từ chung

thiệp sinh nhật

JP: ジョージはわたしにバースデイカードをおくってくれた。

VI: George đã gửi cho tôi một tấm thiệp sinh nhật.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれがバースデーカードをおくってくれた。
Anh ấy đã gửi cho tôi một tấm thiệp mừng sinh nhật.
たくさんのバースデーカードがもうすぐとどくでしょう。
Nhiều thiệp mừng sinh nhật sẽ sớm được gửi đến.
バースデーカードをおくろうとしたけど、郵便ゆうびんきょくけてもらえなかったので、わりにメールでおくります。
Tôi đã cố gửi thiệp sinh nhật nhưng bưu điện không nhận, nên tôi sẽ gửi email thay thế.