バン
Danh từ chung
xe tải; xe giao hàng
JP: 二台のバンが激突してめり込んだ。
VI: Hai chiếc xe tải đã đâm sầm vào nhau.
Danh từ chung
xe tải; xe giao hàng
JP: 二台のバンが激突してめり込んだ。
VI: Hai chiếc xe tải đã đâm sầm vào nhau.