バンパー
Danh từ chung
cản xe
JP: バンパーが衝撃をいくらか吸収してくれた。
VI: Bumper đã hấp thụ một phần lực va chạm.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
「これを見て」「え?」「バンパーの右側に衝突痕があるわ」
"Nhìn cái này nè." - "Hả?" - "Có vết lõm bên phải cản xe đấy."