Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
バントゥ系言語
[Hệ Ngôn Ngữ]
バントゥけいげんご
🔊
Danh từ chung
ngôn ngữ Bantu
🔗 バンツー諸語
Hán tự
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ