バント

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: Bóng chày

bunt; đánh bóng

JP: 監督かんとく打者だしゃにバントのサインをおくった。

VI: Huấn luyện viên đã ra dấu hiệu cho tay đánh bóng đánh bunt.