バロック

Danh từ chung

baroque

JP: 彼女かのじょしずかな音楽おんがくこのむーたとえばバロック音楽おんがくを。

VI: Cô ấy thích nghe nhạc yên tĩnh, chẳng hạn như nhạc Baroque.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはバロック音楽おんがくきだ。
Tom thích nhạc baroque.