バレバレ

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi naDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Khẩu ngữ

rõ ràng; dễ thấy

🔗 ばれる

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしうそついてるのバレバレなんだからね!
Tôi biết bạn đang nói dối đấy nhé!
トムの狸寝入たぬきねいりって、バレバレなんだよね。
Mọi người đều biết Tom đang giả vờ ngủ.
無理むりしてつくろってるのがバレバレだ。
Việc cố gắng che đậy quá lộ liễu.
ネタバレは禁止きんしです。
Cấm tiết lộ nội dung phim.
この動画どうが、ハプニングをよそおってるけど仕込しこんでるのがバレバレ。
Video này tạo vẻ như có sự cố bất ngờ nhưng rõ ràng là đã chuẩn bị trước.
ネタバレがふくまれている可能かのうせいがあります。
Có thể có spoiler.
このさきネタバレ♪大丈夫だいじょうぶほうはドラッグ(反転はんてん)してんでね♪
Cảnh báo spoiler! Những ai không ngại hãy kéo (đảo ngược) để đọc nhé♪