バレエ音楽 [Âm Nhạc]

バレエおんがく

Danh từ chung

nhạc ba lê

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

バレエ音楽おんがく指揮しきしゃとしてかれにかなうものはいない。
Không ai sánh được với anh ấy khi làm nhạc trưởng cho nhạc ballet.