バルク化 [Hóa]
バルクか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
tăng số lượng; làm lớn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
tăng số lượng; làm lớn