Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
バルカン半島
[Bán Đảo]
バルカンはんとう
🔊
Danh từ chung
Bán đảo Balkan
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
島
Đảo
đảo