バラ売り [Mại]

ばら売り [Mại]

散売り [Tán Mại]

バラうり – ばら売り・散売り
ばらうり – ばら売り・散売り

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

bán lẻ