バラマキ政治 [Chánh Trị]
ばらまき政治 [Chánh Trị]
ばら撒き政治 [Tát Chánh Trị]
ばらまきせいじ
Danh từ chung
chính trị tiền bạc
🔗 ばらまき
Danh từ chung
chính trị tiền bạc
🔗 ばらまき