Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
バブル現象
[Hiện Tượng]
バブルげんしょう
🔊
Danh từ chung
hiện tượng bong bóng
Hán tự
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
象
Tượng
voi; hình dạng