バビ語 [Ngữ]
バビご
Danh từ chung
📝 ví dụ: ありがとう→あばりびがばとぼうぶ
babigo
trò chơi ngôn ngữ lặp lại âm tiết với "b"
🔗 入れ詞
Danh từ chung
📝 ví dụ: ありがとう→あばりびがばとぼうぶ
babigo
trò chơi ngôn ngữ lặp lại âm tiết với "b"
🔗 入れ詞