バツ印 [Ấn]
ばつ印 [Ấn]
ばつじるし
Danh từ chung
dấu X (chỉ câu trả lời sai, không đồng ý, hủy bỏ, v.v.)
🔗 丸印
Danh từ chung
dấu X (chỉ câu trả lời sai, không đồng ý, hủy bỏ, v.v.)
🔗 丸印