Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
バッファ確保失敗
[Xác Bảo Thất Bại]
バッファかくほしっぱい
🔊
Danh từ chung
lỗi bộ đệm (đầy)
Hán tự
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
失
Thất
mất; lỗi
敗
Bại
thất bại; đánh bại; đảo ngược