バッチシ
ばっちし

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

🗣️ Phương ngữ Osaka

hoàn hảo; chính xác; đúng

🔗 バッチリ

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

🗣️ Phương ngữ Osaka

đủ; đầy đủ; hoàn toàn

🔗 バッチリ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

「トム、トムの質問しつもんこたえになってるといいんだけどどう?」「バッチシ。ありがとう!」
"Tom, hy vọng câu trả lời này đúng với câu hỏi của bạn nhé?" "Tuyệt vời. Cảm ơn!"