バッタ物 [Vật]
ばった物 [Vật]
バッタもん
– ばった物
ばったもん
– ばった物
ばったもの
– バッタ物
バッタもの
– バッタ物
バッタモン
– ばった物
バッタモノ
– バッタ物
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
hàng hóa bán qua kênh không chính thức
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
hàng giả
🔗 ぱちもの