バターミルク

Danh từ chung

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

sữa bơ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

バターはミルクから出来できる。
Bơ được làm từ sữa.
ミルクはバターに加工かこうされる。
Sữa được chế biến thành bơ.
ミルクからバターやチーズがつくられる。
Bơ và pho mát được làm từ sữa.
ボストンでバターミルクがえるところって、どこ?
Ở Boston mua sữa bơ đâu bán vậy?