Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
バス駐車場
[Trú Xa Trường]
バスちゅうしゃじょう
🔊
Danh từ chung
bãi đỗ xe buýt
Hán tự
駐
Trú
dừng lại; cư trú; cư dân
車
Xa
xe
場
Trường
địa điểm