バスジャック
バス・ジャック

Danh từ chung

cướp xe buýt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ジャックがていません。いつものバスにれなかったのかもしれません。
Jack chưa đến. Có thể anh ấy đã không kịp chuyến xe buýt thường lệ.