バスガイド
バス・ガイド
Danh từ chung
hướng dẫn viên du lịch xe buýt
JP: 私達は買い物に行きたいとバスガイドに言った。
VI: Chúng tôi đã nói với hướng dẫn viên rằng chúng tôi muốn đi mua sắm.