Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
バカ安
[An]
馬鹿安
[Mã Lộc An]
ばかやす
🔊
Danh từ chung
giá hời
Hán tự
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
馬
Mã
ngựa
鹿
Lộc
hươu