バイブ
ヴァイブ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
máy rung
🔗 バイブレーター
Danh từ chung
📝 đặc biệt là ヴァイブ
cảm giác; bầu không khí
Danh từ chung
vibes; vibraphone
🔗 ビブラフォン
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
rung động
🔗 バイブレーション