Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
バイト列
[Liệt]
バイトれつ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
chuỗi byte
Hán tự
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột