Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
バイキング料理
[Liệu Lý]
バイキングりょうり
🔊
Danh từ chung
tiệc buffet
🔗 バイキング
Hán tự
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật