Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
バイオプシー
🔊
Danh từ chung
sinh thiết
Từ liên quan đến バイオプシー
生検
せいけん
sinh thiết